Cách dùng "既然我这杀人的罪名" (jì rán wǒ zhè shā rén de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung

ránzhèshāréndezuìmíng

Tội giết người này của ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
zhǐ
shì
tóng
wèi
gōng
zhōng

cũng chỉ là một nữ tử trong cung thôi.

LINE 0235:15
PLAYING SCENE
rán
zhè
shā
rén
de
zuì
míng

Tội giết người này của ta

LINE 0335:16
jīng
qīng
liǎo

đã không thể rửa sạch,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E3
Timestamp35:15
TMDB ID124595