Cách dùng "届时掉脑袋的可不是我呀" (jiè shí diào nǎo dài de kě bú shì wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
届时掉脑袋的可不是我呀
Đến lúc đó người bị mất đầu không phải là ta đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
jiù就
jǐn尽
guǎn管
rāng嚷
rang嚷
“thì cứ việc ầm ĩ lên đi.”
LINE 0228:21
PLAYING SCENEjiè届
shí时
diào掉
nǎo脑
dài袋
de的
kě可
bú不
shì是
wǒ我
ya呀
“Đến lúc đó người bị mất đầu không phải là ta đâu.”
LINE 0328:26
zǒu走
“Đi thôi.”
Show Information