Cách dùng "面部肌肉会僵硬" (miàn bù jī ròu huì jiāng yìng) trong hội thoại tiếng Trung
面部肌肉会僵硬
cơ mặt sẽ trở nên cứng đờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:04
rén人
zài在
jǐn紧
zhāng张
huò或
zhě者
sā撒
huǎng谎
shí时
“khi con người căng thẳng hoặc nói dối,”
LINE 0221:06
PLAYING SCENEmiàn面
bù部
jī肌
ròu肉
huì会
jiāng僵
yìng硬
“cơ mặt sẽ trở nên cứng đờ”
LINE 0321:08
huì会
fā发
chū出
bù不
hé合
shí时
yí宜
de的
jiǎ假
xiào笑
“và lộ ra những nụ cười gượng gạo khó hiểu”
Show Information