Cách dùng "你们别再逼我了" (nǐ men bié zài bī wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你们别再逼我了
Các người đừng ép ta nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:31
wǒ我
gāi该
zěn怎
me么
bàn办
“Ta nên làm gì đây?”
LINE 0231:34
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bié别
zài再
bī逼
wǒ我
le了
“Các người đừng ép ta nữa.”
LINE 0331:37
nǐ你
men们
bié别
zài再
bī逼
wǒ我
le了
wǒ我
qiú求
qiú求
nǐ你
men们
“- Các người đừng ép ta nữa. - Được rồi, được rồi. Ta cầu xin các người.”
Show Information