Cách dùng "你若想被人知道你怀有身孕" (nǐ ruò xiǎng bèi rén zhī dào nǐ huái yǒu shēn yùn) trong hội thoại tiếng Trung
你若想被人知道你怀有身孕
Nếu cô muốn để người khác biết chuyện mình có thai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
bù不
yě也
shì是
gōu勾
dā搭
shàng上
de的
ma吗
“Chẳng phải cũng dan díu như vậy sao?”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEnǐ你
ruò若
xiǎng想
bèi被
rén人
zhī知
dào道
nǐ你
huái怀
yǒu有
shēn身
yùn孕
“Nếu cô muốn để người khác biết chuyện mình có thai”
LINE 0328:20
jiù就
jǐn尽
guǎn管
rāng嚷
rang嚷
“thì cứ việc ầm ĩ lên đi.”
Show Information