Cách dùng "你做鬼都不肯放过我" (nǐ zuò guǐ dōu bù kěn fàng guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你做鬼都不肯放过我
chết rồi mà vẫn không chịu tha cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
nǐ你
gè个
chù畜
sheng生
“Tên súc sinh nhà ngươi,”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEnǐ你
zuò做
guǐ鬼
dōu都
bù不
kěn肯
fàng放
guò过
wǒ我
“chết rồi mà vẫn không chịu tha cho ta.”
LINE 0324:11
kuài快
jiù救
wǒ我
“Mau cứu ta với.”
Show Information