Cách dùng "娘娘当时笑着跟我说" (niáng niáng dāng shí xiào zhe gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
娘娘当时笑着跟我说
Lúc đó, nương nương cười nói với ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:18
dì第
yī一
kuài筷
zi子
jiù就
jiā夹
dào到
le了
yú鱼
dǔ肚
zi子
shàng上
“đũa đầu tiên là gắp phần bụng cá.”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEniáng娘
niáng娘
dāng当
shí时
xiào笑
zhe着
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Lúc đó, nương nương cười nói với ta”
LINE 0333:24
yī一
kàn看
zhè这
guì贵
rén人
jiù就
chū出
shēn身
yì一
bān般
“vừa nhìn là biết quý nhân này có xuất thân bình thường.”
Show Information