Cách dùng "让公公我来心疼你" (ràng gōng gōng wǒ lái xīn téng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
让公公我来心疼你
để công công ta yêu thương cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:43
hái还
bù不
rú如
liú留
zài在
gōng宫
lǐ里
“- Chi bằng cứ ở lại trong cung - Ông bỏ ta ra.”
LINE 0225:45
PLAYING SCENEràng让
gōng公
gōng公
wǒ我
lái来
xīn心
téng疼
nǐ你
“để công công ta yêu thương cô.”
LINE 0325:50
lǎo老
dōng东
xī西
“Lão già.”
Show Information