Cách dùng "人在紧张或者撒谎时" (rén zài jǐn zhāng huò zhě sā huǎng shí) trong hội thoại tiếng Trung
人在紧张或者撒谎时
khi con người căng thẳng hoặc nói dối,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:02
gōng公
gōng公
pà怕
shì是
yǒu有
suǒ所
bù不
zhī知
“Chắc công công không biết,”
LINE 0221:04
PLAYING SCENErén人
zài在
jǐn紧
zhāng张
huò或
zhě者
sā撒
huǎng谎
shí时
“khi con người căng thẳng hoặc nói dối,”
LINE 0321:06
miàn面
bù部
jī肌
ròu肉
huì会
jiāng僵
yìng硬
“cơ mặt sẽ trở nên cứng đờ”
Show Information