Cách dùng "是活下去的希望" (shì huó xià qù de xī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
是活下去的希望
mà là hy vọng được sống tiếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:13
bú不
shì是
liǔ柳
ér儿
tā她
men们
de的
míng名
shēng声
“không phải là danh tiếng của đám Liễu Nhi”
LINE 0237:15
PLAYING SCENEshì是
huó活
xià下
qù去
de的
xī希
wàng望
“mà là hy vọng được sống tiếp.”
LINE 0337:18
kě可
shì是
ràng让
shí石
qīng青
“Nhưng để Thạch Thanh”
Show Information