Cách dùng "他故意准备了很多香囊给你" (tā gù yì zhǔn bèi le hěn duō xiāng náng gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他故意准备了很多香囊给你
(hắn đã cố ý chuẩn bị rất nhiều túi thơm cho cô.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
wèi为
le了
néng能
ràng让
nǐ你
jīng经
cháng常
shǐ使
yòng用
“(Để có thể khiến cô thường xuyên sử dụng nó,)”
LINE 0227:38
PLAYING SCENEtā他
gù故
yì意
zhǔn准
bèi备
le了
hěn很
duō多
xiāng香
náng囊
gěi给
nǐ你
“(hắn đã cố ý chuẩn bị rất nhiều túi thơm cho cô.)”
LINE 0327:41
kě可
nǐ你
bù不
zhī知
dào道
“(Nhưng cô không hề biết rằng,)”
Show Information