Cách dùng "他还诱骗我偷东西" (tā hái yòu piàn wǒ tōu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

háiyòupiàntōudōng西

hắn còn lừa ta đi trộm đồ nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:52
wèi
le
ràng
zuǐ

Để khiến ta im miệng

LINE 0228:54
PLAYING SCENE
hái
yòu
piàn
tōu
dōng
西

hắn còn lừa ta đi trộm đồ nữa.

LINE 0328:57
zán
liǎ
zěn
me
zhe
suàn
yǒu
jiù
qíng
ba

Dù gì hai ta cũng là tình cũ của nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E3
Timestamp28:54
TMDB ID124595