Cách dùng "他还诱骗我偷东西" (tā hái yòu piàn wǒ tōu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
他还诱骗我偷东西
hắn còn lừa ta đi trộm đồ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:52
wèi为
le了
ràng让
wǒ我
bì闭
zuǐ嘴
“Để khiến ta im miệng”
LINE 0228:54
PLAYING SCENEtā他
hái还
yòu诱
piàn骗
wǒ我
tōu偷
dōng东
xī西
“hắn còn lừa ta đi trộm đồ nữa.”
LINE 0328:57
zán咱
liǎ俩
zěn怎
me么
zhe着
yě也
suàn算
yǒu有
jiù旧
qíng情
ba吧
“Dù gì hai ta cũng là tình cũ của nhau.”
Show Information