Cách dùng "她应该是怕这件事情被揭露吧" (tā yīng gāi shì pà zhè jiàn shì qíng bèi jiē lù ba) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāishìzhèjiànshìqíngbèijiēba

Có lẽ cô ta sợ chuyện này bị lộ ra mới đúng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
shí
hái
wéi
shì

Lúc đó ta còn tưởng là cô ta sợ ta cơ.

LINE 0222:21
PLAYING SCENE
yīng
gāi
shì
zhè
jiàn
shì
qíng
bèi
jiē
ba

Có lẽ cô ta sợ chuyện này bị lộ ra mới đúng.

LINE 0322:27
zhèng
cháng
xiāng
náng
huì
yǒu
zhè
me
xiāng
wèi

Túi thơm bình thường sẽ không có mùi nồng như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E3
Timestamp22:21
TMDB ID124595