Cách dùng "我不想活了" (wǒ bù xiǎng huó le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想活了
Ta không muốn sống nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
tā他
piàn骗
le了
wǒ我
“Hắn lừa ta.”
LINE 0230:35
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
huó活
le了
“Ta không muốn sống nữa.”
LINE 0330:44
chū出
shén什
me么
shì事
le了
“Có chuyện gì rồi?”
Show Information