Cách dùng "我们查看了你给伍两写的信件" (wǒ men chá kàn le nǐ gěi wǔ liǎng xiě de xìn jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我们查看了你给伍两写的信件
Bọn ta tra ra được thư từ cô viết cho Ngũ Lưỡng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:20
shàng上
miàn面
hái还
tǐng挺
liáng凉
kuài快
de的
“Trên này cũng mát mẻ lắm.”
LINE 0225:29
PLAYING SCENEwǒ我
men们
chá查
kàn看
le了
nǐ你
gěi给
wǔ伍
liǎng两
xiě写
de的
xìn信
jiàn件
“Bọn ta tra ra được thư từ cô viết cho Ngũ Lưỡng,”
LINE 0325:32
zài再
jié结
hé合
“kết hợp với”
Show Information