Cách dùng "我自知掉入伍两圈套" (wǒ zì zhī diào rù wǔ liǎng quān tào) trong hội thoại tiếng Trung
我自知掉入伍两圈套
(ta tự biết mình đã rơi vào bẫy của Ngũ Lưỡng.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
hòu后
lái来
“Sau đó”
LINE 0229:57
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
zhī知
diào掉
rù入
wǔ伍
liǎng两
quān圈
tào套
“(ta tự biết mình đã rơi vào bẫy của Ngũ Lưỡng.)”
LINE 0330:01
zhè这
jiàn件
shì事
yí一
dàn旦
yào要
bèi被
gōng公
zhū诸
yú于
zhòng众
“(Một khi mọi người biết được chuyện này,)”
Show Information