Cách dùng "伍两也对你许下了海誓山盟" (wǔ liǎng yě duì nǐ xǔ xià le hǎi shì shān méng) trong hội thoại tiếng Trung

liǎngduìxiàlehǎishìshānméng

(Ngũ Lưỡng cũng thề non hẹn biển với cô.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
men
shēng
qíng

(hai người nảy sinh tình cảm.)

LINE 0226:22
PLAYING SCENE
liǎng
duì
xià
le
hǎi
shì
shān
méng

(Ngũ Lưỡng cũng thề non hẹn biển với cô.)

LINE 0326:24
děng
chū
gōng

Chờ nàng xuất cung rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E3
Timestamp26:22
TMDB ID124595