Cách dùng "验不验你说了不算" (yàn bù yàn nǐ shuō le bù suàn) trong hội thoại tiếng Trung
验不验你说了不算
có khám nghiệm hay không không phải do ngươi quyết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
nǐ你
shì是
kǎo考
tí题
“Ngươi là đề thi,”
LINE 0205:55
PLAYING SCENEyàn验
bù不
yàn验
nǐ你
shuō说
le了
bù不
suàn算
“có khám nghiệm hay không không phải do ngươi quyết.”
LINE 0305:57
nǐ你
yào要
shì是
bù不
lè乐
yì意
tuō脱
“Nếu ngươi không chịu cởi”
Show Information