Cách dùng "也会把鱼肚子的肉夹给我" (yě huì bǎ yú dǔ zi de ròu jiā gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

huìzideròujiāgěi

ca ca ta đều sẽ gắp phần bụng cá cho ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
měi
chī

Lần nào ăn cá,

LINE 0233:34
PLAYING SCENE
huì
zi
de
ròu
jiā
gěi

ca ca ta đều sẽ gắp phần bụng cá cho ta.

LINE 0333:38
huì
fēi
niáng
niáng
shì
zěn
me
pàn
duàn
de

Tuệ phi nương nương suy đoán thế nào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E3
Timestamp33:34
TMDB ID124595