Cách dùng "依然肆无忌惮地威胁恐吓她们" (yī rán sì wú jì dàn dì wēi xié kǒng hè tā men) trong hội thoại tiếng Trung
依然肆无忌惮地威胁恐吓她们
vẫn dám ngang nhiên uy hiếp, hù dọa họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
cái才
gǎn敢
zài在
shì事
qíng情
bào暴
lù露
hòu后
“nên sau khi chuyện bại lộ,”
LINE 0234:48
PLAYING SCENEyī依
rán然
sì肆
wú无
jì忌
dàn惮
dì地
wēi威
xié胁
kǒng恐
hè吓
tā她
men们
“vẫn dám ngang nhiên uy hiếp, hù dọa họ.”
LINE 0334:52
zǒng总
néng能
zhǎo找
dào到
bàn办
fǎ法
de的
ba吧
“Rồi sẽ tìm được cách chứ.”
Show Information