Cách dùng "就是 他是什么东西? 行了" (jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
就是 他是什么东西? 行了
jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le
Đúng vậy, hắn là cái thá gì chứ. Được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:52
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 至于咱们这么多人在这儿等吗? | zhì yú zán men zhè me duō rén zài zhè ér děng ma ? | cần thiết nhiều người vậy không? |
| 2▶ | 就是 他是什么东西? 行了 | jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le | Đúng vậy, hắn là cái thá gì chứ. Được rồi. |
| 3 | 家主吩咐的 | jiā zhǔ fēn fù de | Gia chủ đã dặn như vậy. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
shuí gěi nǐ de dǎn zi zhè me gēn wǒ shuō huà ?Ai cho ngươi lá gan ăn nói với ta như thế?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō tā xiàn zài bǐ sān gōng zi hái yào de shì neNghe nói bây giờ, hắn còn oai phong hơn cả tam công tử.

HSK 7
0:03s
yǎn jiàn de le shì zhǐ bù dìng huì zěn me bào xiǎo shí hòu de chóu neGiờ hắn có quyền lực, không biết sẽ báo mối thù lúc nhỏ thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhǔ nín bié jí wǒ lái gěi nín suàn yī guàCông chúa, người đừng sốt ruột. Để ta bói cho người một quẻ.

HSK 1
0:03s
nǐ jué de nǐ néng mán zhù nà liǎng rén jǐ shí ?Người nghĩ có thể giấu hai kẻ kia được bao lâu?

HSK 5
0:03s
jué bù kě néng ràng nǐ qīng yì dì huí dào biān jùnsẽ không để người dễ dàng về đến biên ải.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhī dào wǒ ā diē guò dé hǎo bù hǎoTa chỉ muốn biết cha ta sống có tốt không.

HSK 2
0:03s
ā jiǔ hé shí biàn dé zhè me pó pó mā mā de ?A Cửu trở nên ủy mị thế này từ khi nào vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ suī rán wǔ yì shēng shūNgươi yên tâm, tuy võ nghệ của ta kém cỏi nhưng ngày nào ta cũng chăm chỉ luyện tập.

HSK 6
0:03s
jiù nǐ nà diǎn gōng fu yù dào zhēn zhèng de gāo shǒuVõ công mèo cào của người mà gặp cao thủ thực thụ