Cách dùng "你倒是笑啊 笑啊" (nǐ dǎo shì xiào a xiào a) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是笑啊 笑啊
Đã là kẻ mua vui chốn thanh lâu thì cười vui đi chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
2:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们谢家可没有这样的破烂货 既然是勾栏卖笑 | wǒ men xiè jiā kě méi yǒu zhè yàng de pò làn huò jì rán shì gōu lán mài xiào | Tạ gia bọn ta không cần đồ bỏ đi như thế. Đã là kẻ mua vui chốn thanh lâu thì cười vui đi chứ. |
| 2▶ | 你倒是笑啊 笑啊 | nǐ dǎo shì xiào a xiào a | Đã là kẻ mua vui chốn thanh lâu thì cười vui đi chứ. |
| 3 | 听说他现在 比三公子还要得势呢 | tīng shuō tā xiàn zài bǐ sān gōng zi hái yào de shì ne | Nghe nói bây giờ, hắn còn oai phong hơn cả tam công tử. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




