Cách dùng "是我眼拙了" (shì wǒ yǎn zhuō le) trong hội thoại tiếng Trung
是我眼拙了
Là do mắt ta kém sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 确实是非一般的聪明 | què shí shì fēi yì bān de cōng míng | quả thực là thông minh đến mức phi phàm. |
| 2▶ | 是我眼拙了 | shì wǒ yǎn zhuō le | Là do mắt ta kém sao? |
| 3 | 没看出你 (长公主令) | méi kàn chū nǐ ( zhǎng gōng zhǔ lìng ) | Nên không nhìn ra… LỆNH BÀI TRƯỞNG CÔNG CHÚA |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s



