Cách dùng "对我们 就这么没有信心" (duì wǒ men jiù zhè me méi yǒu xìn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
对我们 就这么没有信心
vậy mà em không tin bọn anh à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
lián连
zhè这
zhǒng种
bàn办
fǎ法
dōu都
shàng上
le了
“Đến cả cách này cũng đem ra dùng,”
LINE 0240:41
PLAYING SCENEduì wǒ men jiù zhè me méi yǒu xìn xīn
对我们 就这么没有信心
“vậy mà em không tin bọn anh à?”
LINE 0340:45
wǒ我
kě可
méi没
yǒu有
“Đâu có.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪

HSK 1
0:03s