Cách dùng "连你也不相信我 签了它" (lián nǐ yě bù xiāng xìn wǒ qiān le tā) trong hội thoại tiếng Trung

liánxiāngxìn qiānle

ngay cả mẹ cũng không tin con sao? Ký tên đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38

Mẹ,

LINE 0203:39
PLAYING SCENE
lián nǐ yě bù xiāng xìn wǒ qiān le tā

连你也不相信我 签了它

ngay cả mẹ cũng không tin con sao? Ký tên đi.

LINE 0304:27
nán
guò
de
shì
qíng
shuō
chū
lái

Nói ra những chuyện khiến em buồn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp03:39
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
球进了 一比零
HSK 2
0:03s
qiú jìn le yī bǐ língVào rồi. ♪ Dẫu chặng đường phía trước còn dài ♪ Tỷ số là 1-0.
我们赢了 我们赢了
HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪
可以可以 进球了
HSK 1
0:03s
kě yǐ kě yǐ jìn qiú le♪ Đều là huân chương vinh quang ♪ - Hay lắm! - Vào rồi.