Cách dùng "连你也不相信我 签了它" (lián nǐ yě bù xiāng xìn wǒ qiān le tā) trong hội thoại tiếng Trung
连你也不相信我 签了它
ngay cả mẹ cũng không tin con sao? Ký tên đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
mā妈
“Mẹ,”
LINE 0203:39
PLAYING SCENElián nǐ yě bù xiāng xìn wǒ qiān le tā
连你也不相信我 签了它
“ngay cả mẹ cũng không tin con sao? Ký tên đi.”
LINE 0304:27
bǎ把
nán难
guò过
de的
shì事
qíng情
shuō说
chū出
lái来
“Nói ra những chuyện khiến em buồn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪

HSK 1
0:03s