Cách dùng "那你们慢慢聊 我在前面等你" (nà nǐ men màn màn liáo wǒ zài qián miàn děng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

menmànmànliáo zàiqiánmiànděng

Vậy em với thầy từ từ nói chuyện. Em tới trước chờ anh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
shì
lái
zhǎo
de

Em tới tìm thầy à?

LINE 0230:15
PLAYING SCENE
nà nǐ men màn màn liáo wǒ zài qián miàn děng nǐ

那你们慢慢聊 我在前面等你

Vậy em với thầy từ từ nói chuyện. Em tới trước chờ anh.

LINE 0330:23
lái
zhè
zhǎo

Em cất công tới đây tìm thầy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp30:15
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
球进了 一比零
HSK 2
0:03s
qiú jìn le yī bǐ língVào rồi. ♪ Dẫu chặng đường phía trước còn dài ♪ Tỷ số là 1-0.
我们赢了 我们赢了
HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪
可以可以 进球了
HSK 1
0:03s
kě yǐ kě yǐ jìn qiú le♪ Đều là huân chương vinh quang ♪ - Hay lắm! - Vào rồi.