Cách dùng "咱别站着聊了 坐下谈 你这客气什么" (zán bié zhàn zhe liáo le zuò xià tán nǐ zhè kè qì shén me) trong hội thoại tiếng Trung
咱别站着聊了 坐下谈 你这客气什么
Đừng đứng nói chuyện nữa. Ngồi xuống nói chuyện đi, anh khách sáo làm gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
zhè ge wàn shì wàn wù a tā dōu shì fā zhǎn zhe kàn shì ba
这个万事万物啊 它都是发展着看 是吧
“Mọi chuyện trên đời đều cứ phải phát triển mà, đúng không?”
LINE 0211:27
PLAYING SCENEzán bié zhàn zhe liáo le zuò xià tán nǐ zhè kè qì shén me
咱别站着聊了 坐下谈 你这客气什么
“Đừng đứng nói chuyện nữa. Ngồi xuống nói chuyện đi, anh khách sáo làm gì.”
LINE 0311:30
bié zuò xià zuò xià bié kè qì bié kè qì zuò zuò zuò
别 坐下坐下 别客气别客气 坐坐坐
“- Đừng... - Anh chị ngồi đi. Đừng khách sáo. Ngồi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè xià hǎo le dōu guài tā zǒu le zǒu le lín wǎn xīngGiờ thì hay rồi, tất cả là tại cô ta. Đi thôi, đi thôi. Lâm Vãn Tinh.

HSK 7
0:03s
zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yé yé zài nǎ lǐ wǒ yào qù jiàn tā yǐ jīng huǒ huà leÔng ở đâu? Con muốn đi gặp ông. Đã hỏa táng rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xīn qíng hái bù hǎo de huà yào bù yào qù chī diǎn xiǎo hún túnNếu tâm trạng vẫn chưa khá hơn, em có muốn đi ăn hoành thánh không?

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì zhè fǎn yìng tǐng kuài a nǐ zhèSao bố lại đến đây? Ơ hay, phản ứng nhanh đấy nhỉ?

HSK 5
0:03s
mā gāi cuī le bà nín gāi huí jiā le huí shén me jiāMẹ sắp giục rồi. Bố về nhà đi. Về nhà gì chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
néng bù néng dào nǐ men jiā tǎo bēi chá hē yachú có thể đến nhà cháu uống chén trà không?

HSK 6
0:03s