Cách dùng "走走走 东西都拿好了啊 车上还有没有" (zǒu zǒu zǒu dōng xī dōu ná hǎo le a chē shàng hái yǒu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 东西都拿好了啊 车上还有没有
Đi, đi nào. Cầm đủ đồ rồi chứ? Trên xe còn nữa không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
lái dōu lái le nǐ gàn má nǐ yào kě sǐ nǐ bà ya zǒu zǒu zǒu
来都来了 你干嘛你要渴死你爸呀走走走
“Đã đến đây rồi. Đi thôi, con định để bố khát chết à?”
LINE 0210:14
PLAYING SCENEzǒu zǒu zǒu dōng xī dōu ná hǎo le a chē shàng hái yǒu méi yǒu
走走走 东西都拿好了啊 车上还有没有
“Đi, đi nào. Cầm đủ đồ rồi chứ? Trên xe còn nữa không?”
LINE 0310:17
dōu gēn shàng gēn shàng méi yǒu le
都跟上跟上 没有了
“Theo vào hết đi. Hết rồi ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè xià hǎo le dōu guài tā zǒu le zǒu le lín wǎn xīngGiờ thì hay rồi, tất cả là tại cô ta. Đi thôi, đi thôi. Lâm Vãn Tinh.

HSK 7
0:03s
zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yé yé zài nǎ lǐ wǒ yào qù jiàn tā yǐ jīng huǒ huà leÔng ở đâu? Con muốn đi gặp ông. Đã hỏa táng rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xīn qíng hái bù hǎo de huà yào bù yào qù chī diǎn xiǎo hún túnNếu tâm trạng vẫn chưa khá hơn, em có muốn đi ăn hoành thánh không?

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì zhè fǎn yìng tǐng kuài a nǐ zhèSao bố lại đến đây? Ơ hay, phản ứng nhanh đấy nhỉ?

HSK 5
0:03s
mā gāi cuī le bà nín gāi huí jiā le huí shén me jiāMẹ sắp giục rồi. Bố về nhà đi. Về nhà gì chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
néng bù néng dào nǐ men jiā tǎo bēi chá hē yachú có thể đến nhà cháu uống chén trà không?

HSK 6
0:03s