Cách dùng "再说了 我这也是合法生意啊" (zài shuō le wǒ zhè yě shì hé fǎ shēng yì a) trong hội thoại tiếng Trung
再说了 我这也是合法生意啊
Với lại, việc kinh doanh của tôi cũng hợp pháp mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:33
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 混口饭吃 | hùn kǒu fàn chī | Kiếm miếng cơm ăn thôi. |
| 2▶ | 再说了 我这也是合法生意啊 | zài shuō le wǒ zhè yě shì hé fǎ shēng yì a | Với lại, việc kinh doanh của tôi cũng hợp pháp mà. |
| 3 | 你别着急 反正今天我们来 也不是来查你生意的 | nǐ bié zháo jí fǎn zhèng jīn tiān wǒ men lái yě bú shì lái chá nǐ shēng yì de | Anh đừng vội. Dù sao hôm nay chúng tôi đến đây cũng không phải để kiểm tra việc kinh doanh của anh, |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn yào zì shǒu nǐ yě yào bǎ xià xuě ān dùn hǎo baCho dù có muốn tự thú, cậu cũng phải sắp xếp ổn thỏa cho Hạ Tuyết đã chứ.


