Cách dùng "再说了 我这也是合法生意啊" (zài shuō le wǒ zhè yě shì hé fǎ shēng yì a) trong hội thoại tiếng Trung

zàishuōle zhèshìshēnga

Với lại, việc kinh doanh của tôi cũng hợp pháp mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:33
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1混口饭吃hùn kǒu fàn chīKiếm miếng cơm ăn thôi.
2再说了 我这也是合法生意啊zài shuō le wǒ zhè yě shì hé fǎ shēng yì aVới lại, việc kinh doanh của tôi cũng hợp pháp mà.
3你别着急 反正今天我们来 也不是来查你生意的nǐ bié zháo jí fǎn zhèng jīn tiān wǒ men lái yě bú shì lái chá nǐ shēng yì deAnh đừng vội. Dù sao hôm nay chúng tôi đến đây cũng không phải để kiểm tra việc kinh doanh của anh,

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 3 of 3)
你们俩从小青梅竹马
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ cóng xiǎo qīng méi zhú mǎHai người các cô là thanh mai trúc mã từ nhỏ.

是你你会说吗
HSK 1
0:03s
shì nǐ nǐ huì shuō maNếu là cậu, cậu có nói không?

你觉得他能善罢甘休吗
HSK 1
0:03s
nǐ jué de tā néng shàn bà gān xiū maCậu nghĩ ông ta sẽ để yên sao?

就算要自首 你也要把夏雪安顿好吧
HSK 7
0:03s
jiù suàn yào zì shǒu nǐ yě yào bǎ xià xuě ān dùn hǎo baCho dù có muốn tự thú, cậu cũng phải sắp xếp ổn thỏa cho Hạ Tuyết đã chứ.

夏叔还没入土为安呢
HSK 1
0:03s
xià shū hái mò rù tǔ wèi ān neChú Hạ còn chưa được mồ yên mả đẹp nữa.