Cách dùng "他是我的仇人" (tā shì wǒ de chóu rén) trong hội thoại tiếng Trung
他是我的仇人
tā shì wǒ de chóu rén
Hắn là kẻ thù của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
43:05
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他会如何想你 | tā huì rú hé xiǎng nǐ | nó sẽ nghĩ con như thế nào? |
| 2▶ | 他是我的仇人 | tā shì wǒ de chóu rén | Hắn là kẻ thù của ta. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
zhè biān dǔ zhù le zán men guò bù qù le nǐ yīng gāi cóng nà biān guò láibên này tắc đường, chúng ta không đi qua được. Đáng lẽ ngươi phải tới từ đằng kia.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
ā yé wǒ wèn nǐ qín cāng ne bié zài tí qín cāng leCon hỏi cha, Tần Thương đâu? Đừng nhắc tới Tần Thương nữa.

HSK 2
0:03s
nǐ bú shì xiǎo shí hòu zuì xǐ huān chī yòu zi maChẳng phải hồi nhỏ con thích ăn bưởi nhất à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zhè ge rén duō zhèng pài a bù xǐ huān zhè zhǒngCon người ta nghiêm túc lắm đấy, không thích những nơi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiōng zhǎng wèi hé dào xiàn zài dōu hái wèi qǔ qī yaThế vì sao đến giờ huynh trưởng vẫn chưa thành thân?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s









