Cách dùng "幼稚 测一下" (yòu zhì cè yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
幼稚 测一下
Ấu trĩ. Thử chút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:13
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给你测测 | wǒ gěi nǐ cè cè | Ta xem thử cho đệ nhé. |
| 2▶ | 幼稚 测一下 | yòu zhì cè yī xià | Ấu trĩ. Thử chút đi. |
| 3 | 云老弟是生意人 那我们就先来测测这个财运 | yún lǎo dì shì shēng yì rén nà wǒ men jiù xiān lái cè cè zhè ge cái yùn | Vân lão đệ là người làm ăn, thế chúng ta đoán thử tài vận trước. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
chéng qīn le hái néng gēn tā gòng chǔ yī shìThành thân rồi vẫn còn ngồi cùng một phòng với hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ lài zài wǒ diàn lǐ bù zǒu xiǎo xīn wǒ gào sù tāNgươi ở lì tiệm ta không chịu đi, cẩn thận ta mách ngài ấy.

HSK 3
0:03s
tīng wén wáng fēi lái le zěn me yě bù zhī huì yī shēng aNghe nói vương phi tới, sao không báo một tiếng?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài huí kuài huí shōu tān le zhè bú duì jìnMau về đi. Dọn tiệm thôi. Thế này không đúng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu qiǎo yù jiàn zhè bǎi nián bù yù de tiān xiàngTình cờ bắt gặp thiên tượng trăm năm khó gặp.

HSK 7
0:03s




