Cách dùng "有事叫我 早点休息 晚安" (yǒu shì jiào wǒ zǎo diǎn xiū xī wǎn ān) trong hội thoại tiếng Trung
有事叫我 早点休息 晚安
Có gì thì gọi tao Nghỉ sớm đi, chúc ngủ ngon
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07
tā men xū yào de shì shí lì ér bú shì tóu wèi bāng nǐ bǎ yào gē zhè ér le
他们需要的是实力 而不是投喂 帮你把药搁这儿了
“Điều họ cần là thực lực Chứ không phải được bao cấp Tao để thuốc ở đây cho mày rồi”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEyǒu shì jiào wǒ zǎo diǎn xiū xī wǎn ān
有事叫我 早点休息 晚安
“Có gì thì gọi tao Nghỉ sớm đi, chúc ngủ ngon”
LINE 0325:13
gǎn赶
zhe着
huí回
qù去
kàn看
gēng更
xīn新
a啊
“Vội về xem cập nhật à”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
gēn nǐ yì qǐ chū lái chī gè wǎn fàn zhēn bù róng yìRa ngoài ăn tối cùng anh thật không dễ chút nào

HSK 2
0:03s
jīn tiān nà xiē shuō zǒu jiù zǒu de rén bù yě yǒu hěn duōNhững người hôm nay muốn đi là đi Cũng không ít đâu

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tè dì shàng lái kàn wǒ xiào huà shì ba shén me tè dì jiù shùn lùCố tình lên đây xem tôi bẽ mặt à Cố tình gì đâu, tiện đường thôi

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziTôi thích nhìn anh nghiến răng chịu đựng Cái dáng bại trận dưới tay tôi ấy

HSK 7
0:03s
tā bǎ hóng qī gōng qiào zǒu le wǒ hái bù zhī dào tā men tán dé zěn me yàngCô ấy đã kéo Hồng Thất Công đi rồi Tôi vẫn chưa biết họ đàm phán thế nào

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me duō nián wèi hé hán zuò jià yī tā qiān wàn bǎn shuì leBao nhiêu năm làm lợi cho Hà Hàn Anh ta kiếm được hàng chục triệu tiền bản quyền

HSK 3
0:03s
jiù dài zhe xīn nǚ péng yǒu mī mī hái shì la la de zhāo yáo guò shìĐã dắt bạn gái mới Mimi hay Lala gì đó, nghênh ngang khắp nơi

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī zǒu ne gōng sī zhāo shāng tóu zī zhè yī kuài jiù qún lóng wú shǒuCho nên anh ta vừa đi, mảng đầu tư của công ty như rắn mất đầu.

HSK 7
0:03s
wǒ wèi gēn zhè zhǒng rén zhā tán guò liàn ài gǎn dào diū rénVì từng hẹn hò với thứ đồ cặn bã này, tôi thấy thật nhục nhã.

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu běn shì a jiù tíng gèng yí gè yuè shì shìNếu anh có bản lĩnh, thì thử dừng cập nhật một tháng xem.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men shì zhēn xīn xiāng ài de qǐng nǐ gāo tái guì shǒuChúng tôi thật lòng yêu nhau, xin cô hãy giơ cao đánh khẽ.

HSK 4
0:03s