Cách dùng "每猜必中" (měi cāi bì zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

měicāizhōng

Đoán đâu trúng đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:21
měi
lái
tuī
yún
kuí
de
zhàn
shì

Ví dụ như mỗi lần ta dự đoán chiến sự của Vân Khôi.

LINE 0226:25
PLAYING SCENE
měi
cāi
zhōng

Đoán đâu trúng đó.

LINE 0326:28
duì ba yù jiāo

对吧 玉娇

Đúng không, Ngọc Kiều?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp26:25
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 6 of 7)
如果没有你也就没有我
HSK 3
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ yě jiù méi yǒu wǒNếu không có anh, sẽ không có em,
没有我们的今天
HSK 1
0:03s
méi yǒu wǒ men de jīn tiāncũng không có chúng ta của ngày hôm nay.
我还是要说实话
HSK 6
0:03s
wǒ hái shì yào shuō shí huàcon vẫn phải nói thật.
云魁在我心里的份量
HSK 3
0:03s
yún kuí zài wǒ xīn lǐ de fèn liàngsức nặng của Vân Khôi trong lòng con,
谢谢您这么开明
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín zhè me kāi míngCảm ơn người đã cởi mở như vậy.
我知道您是把我当亲闺女
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nín shì bǎ wǒ dāng qīn guī nǚCon biết người xem con như con gái ruột.
谢谢您给我开这扇门
HSK 5
0:03s
xiè xiè nín gěi wǒ kāi zhè shàn ménCảm ơn người đã mở cánh cửa này cho con.
这是对万福的不负责任
HSK 1
0:03s
zhè shì duì wàn fú de bù fù zé rènthì đó là vô trách nhiệm với Vạn Phúc.
也是对云魁的不负责任
HSK 1
0:03s
yě shì duì yún kuí de bù fù zé rènCũng là vô trách nhiệm với Vân Khôi.
也是对我的不负责任
HSK 1
0:03s
yě shì duì wǒ de bù fù zé rèncũng là vô trách nhiệm với chính con.
是坦坦荡荡的好孩子
HSK 1
0:03s
shì tǎn tǎn dàng dàng de hǎo hái zilà những đứa trẻ quang minh lỗi lạc.
那爹 说好了啊 今天晚上就能喝一杯
HSK 7
0:03s
nà diē shuō hǎo le a jīn tiān wǎn shàng jiù néng hē yī bēiVậy bố, đã nói rồi nhé, tối nay chỉ được uống một ly thôi.
大日本帝国 万岁
HSK 7
0:03s
dà rì běn dì guó wàn suìĐại Nhật Bản Đế Quốc, vạn tuế!
中国军队万岁
HSK 6
0:03s
zhōng guó jūn duì wàn suìQuân đội Trung Quốc vạn tuế!
日本鬼子滚出中国去
HSK 1
0:03s
rì běn guǐ zi gǔn chū zhōng guó qùLũ quỷ Nhật cút khỏi Trung Quốc!
中国必胜
HSK 1
0:03s
zhōng guó bì shèngTrung Quốc tất thắng!
不是这么回事
HSK 2
0:03s
bú shì zhè me huí shìKhông phải như vậy.
不是这么回事啊
HSK 2
0:03s
bú shì zhè me huí shì aKhông phải như vậy đâu!
太爷 你这家伙 滚开 太爷 爹
HSK 7
0:03s
tài yé nǐ zhè jiā huo gǔn kāi tài yé diēCụ ơi. Mi, cút đi! Cụ ơi, bố ơi.
上海光复
HSK 4
0:03s
shàng hǎi guāng fùThượng Hải quang phục!