Cách dùng "我必须给他吃定心丸" (wǒ bì xū gěi tā chī dìng xīn wán) trong hội thoại tiếng Trung
我必须给他吃定心丸
Tôi phải cho ông ấy một liều thuốc an thần.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:20
tā lì mǎ pāi àn ér qǐ miàn hóng ěr chì chà diǎn jué guò qù
他立马拍案而起 面红耳赤 差点蹶过去
“Ông ấy lập tức đập bàn đứng dậy, mặt đỏ tía tai, suýt nữa thì ngất đi.”
LINE 0224:24
PLAYING SCENEwǒ我
bì必
xū须
gěi给
tā他
chī吃
dìng定
xīn心
wán丸
“Tôi phải cho ông ấy một liều thuốc an thần.”
LINE 0324:30
wàn万
fú福
“Vạn Phúc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s