Cách dùng "打算签下远洋船班的合约" (dǎ suàn qiān xià yuǎn yáng chuán bān de hé yuē) trong hội thoại tiếng Trung
打算签下远洋船班的合约
định ký hợp đồng với tàu viễn dương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
Hama jiàng xiǎng yào chū hǎi qù kàn kàn shì jiè
Hama酱想要出海去看看世界
“Hama-chan muốn ra khơi ngắm nhìn thế giới,”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEdǎ打
suàn算
qiān签
xià下
yuǎn远
yáng洋
chuán船
bān班
de的
hé合
yuē约
“định ký hợp đồng với tàu viễn dương.”
LINE 0333:33
nǐ你
fàng放
wǒ我
xià下
lái来
“Cậu thả tôi xuống.”
Show Information