Cách dùng "肚子扎实有弹性" (dǔ zi zhā shí yǒu tán xìng) trong hội thoại tiếng Trung
肚子扎实有弹性
Bụng chắc và đàn hồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:47
nǐ你
niē捏
niē捏
kàn看
tā牠
dǔ肚
zi子
“Phải ấn bụng nó.”
LINE 0207:49
PLAYING SCENEdǔ肚
zi子
zhā扎
shí实
yǒu有
tán弹
xìng性
“Bụng chắc và đàn hồi.”
LINE 0307:51
lái wén wén kàn yǒu méi yǒu wèi dào
来闻闻看 有没有味道
“Ngửi xem có mùi gì không.”
Show Information