Cách dùng "好吃 吃吃看" (hǎo chī chī chī kàn) trong hội thoại tiếng Trung
好吃 吃吃看
Ngon lắm, ăn thử đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:52
dū dū lái
嘟嘟 来
“Đô Đô, nào.”
LINE 0203:54
PLAYING SCENEhǎo chī chī chī kàn
好吃 吃吃看
“Ngon lắm, ăn thử đi.”
LINE 0303:55
hǎo好
bàng棒
“Tuyệt quá.”
Show Information