Cách dùng "好啦 去啦" (hǎo la qù la) trong hội thoại tiếng Trung
好啦 去啦
Được rồi, đi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:34
bài拜
tuō讬
le了
“Làm ơn.”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEhǎo la qù la
好啦 去啦
“Được rồi, đi đi.”
LINE 0306:39
chuán船
zhǎng长
nà那
biān边
wǒ我
zài再
bāng帮
nǐ你
qǐng请
jià假
la啦
“Tôi sẽ xin phép thuyền trưởng cho cậu.”
Show Information