Cách dùng "几次之后他就不找我了" (jǐ cì zhī hòu tā jiù bù zhǎo wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
几次之后他就不找我了
Được vài lần thì bố không rủ cháu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:25
dàn但
wǒ我
dōu都
shuō说
bú不
yào要
“nhưng cháu đều nói không.”
LINE 0208:28
PLAYING SCENEjǐ几
cì次
zhī之
hòu后
tā他
jiù就
bù不
zhǎo找
wǒ我
le了
“Được vài lần thì bố không rủ cháu nữa.”
LINE 0308:31
xiàn现
zài在
hái还
mán蛮
xiǎng想
měi每
tiān天
péi陪
tā他
guàng逛
de的
“Bây giờ cháu rất muốn đi dạo với bố mỗi ngày.”
Show Information