Cách dùng "教你怎么把鱼粥升级" (jiào nǐ zěn me bǎ yú zhōu shēng jí) trong hội thoại tiếng Trung
教你怎么把鱼粥升级
dạy cháu nâng cấp cháo cá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:40
wǒ我
míng明
tiān天
dài带
nǐ你
qù去
yí一
gè个
dì地
fāng方
“Ngày mai chú sẽ đưa cháu đến một nơi,”
LINE 0203:42
PLAYING SCENEjiào教
nǐ你
zěn怎
me么
bǎ把
yú鱼
zhōu粥
shēng升
jí级
“dạy cháu nâng cấp cháo cá.”
LINE 0303:52
dū dū lái
嘟嘟 来
“Đô Đô, nào.”
Show Information