Cách dùng "就再也没有回去过本岛了" (jiù zài yě méi yǒu huí qù guò běn dǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
就再也没有回去过本岛了
không bao giờ quay lại đất liền nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
yuàn愿
wàng望
chéng成
zhēn真
zhī之
hòu后
a啊
“Sau khi ước nguyện thành hiện thực,”
LINE 0230:22
PLAYING SCENEjiù就
zài再
yě也
méi没
yǒu有
huí回
qù去
guò过
běn本
dǎo岛
le了
“không bao giờ quay lại đất liền nữa,”
LINE 0330:25
yì一
zhí直
dài待
zài在
xīng星
pǔ浦
yǔ屿
“ở trên Tinh Phố Tự mãi.”
Show Information