Cách dùng "科学证实的假说吧" (kē xué zhèng shí de jiǎ shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung

xuézhèngshídejiǎshuōba

chưa được khoa học chứng minh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:10
zhè
ge
hái
shì
méi
yǒu
bàn
dào

đây vẫn chỉ là một giả thuyết

LINE 0232:11
PLAYING SCENE
xué
zhèng
shí
de
jiǎ
shuō
ba

chưa được khoa học chứng minh.

LINE 0332:15
zěn
me
hái
gōng
nǎo
a

Sao chú am hiểu khoa học hơn cả cháu thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp32:11
TMDB ID244189