Cách dùng "可以营养补给 维持健康" (kě yǐ yíng yǎng bǔ jǐ wéi chí jiàn kāng) trong hội thoại tiếng Trung
可以营养补给 维持健康
Có thể cung cấp bổ sung dinh dưỡng, duy trì sức khỏe.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:00
wéi shēng sù B2 B6 B1
维生素B2 B6 B1
“gồm vitamin B2, B6, B1.”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEkě yǐ yíng yǎng bǔ jǐ wéi chí jiàn kāng
可以营养补给 维持健康
“Có thể cung cấp bổ sung dinh dưỡng, duy trì sức khỏe.”
LINE 0312:04
zhòng重
diǎn点
shì是
tā它
xiǎo小
xiǎo小
yī一
kē颗
“Quan trọng là nó nhỏ,”
Show Information