Cách dùng "每次都让他失望" (měi cì dōu ràng tā shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung

měidōuràngshīwàng

lần nào cũng làm bố cháu thất vọng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
shì
gòu
hǎo

Do cháu không đủ tốt,

LINE 0210:04
PLAYING SCENE
měi
dōu
ràng
shī
wàng

lần nào cũng làm bố cháu thất vọng.

LINE 0310:11
hǎo

Cháu không tốt chỗ nào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp10:04
TMDB ID244189