Cách dùng "每次都让他失望" (měi cì dōu ràng tā shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
每次都让他失望
lần nào cũng làm bố cháu thất vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
shì是
wǒ我
bù不
gòu够
hǎo好
“Do cháu không đủ tốt,”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEměi每
cì次
dōu都
ràng让
tā他
shī失
wàng望
“lần nào cũng làm bố cháu thất vọng.”
LINE 0310:11
nǐ你
nǎ哪
lǐ里
bù不
hǎo好
“Cháu không tốt chỗ nào?”
Show Information