Cách dùng "明明就是你先喜欢我的" (míng míng jiù shì nǐ xiān xǐ huān wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
明明就是你先喜欢我的
Rõ ràng cậu thích tôi trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:07
wǒ我
jiù就
shuō说
ma嘛
“Tôi nói rồi mà.”
LINE 0219:08
PLAYING SCENEmíng明
míng明
jiù就
shì是
nǐ你
xiān先
xǐ喜
huān欢
wǒ我
de的
“Rõ ràng cậu thích tôi trước.”
LINE 0319:19
jiù就
zhè这
yàng样
“Thế thôi à?”
Show Information