Cách dùng "明明是你来向我求助的" (míng míng shì nǐ lái xiàng wǒ qiú zhù de) trong hội thoại tiếng Trung
明明是你来向我求助的
Rõ ràng là cháu tới nhờ chú giúp đỡ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:42
dōu都
yào要
bēi背
fù负
zhè这
yàng样
de的
zuì罪
è恶
gǎn感
“mang theo cảm giác tội lỗi cả đời.”
LINE 0230:47
PLAYING SCENEmíng明
míng明
shì是
nǐ你
lái来
xiàng向
wǒ我
qiú求
zhù助
de的
“Rõ ràng là cháu tới nhờ chú giúp đỡ,”
LINE 0330:49
fǎn反
dào倒
ān安
wèi慰
qǐ起
wǒ我
lái来
“mà lại an ủi ngược lại chú.”
Show Information