Cách dùng "你还帮我抢过演唱会的门票" (nǐ hái bāng wǒ qiǎng guò yǎn chàng huì de mén piào) trong hội thoại tiếng Trung

háibāngqiǎngguòyǎnchànghuìdeménpiào

Cậu còn giúp tôi giành vé tham dự buổi hòa nhạc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:09
hái
bāng
mǎi
guò
hěn
duō
hǎo
chī
de

Cậu còn mua cho tôi rất nhiều món ngon.

LINE 0206:11
PLAYING SCENE
hái
bāng
qiǎng
guò
yǎn
chàng
huì
de
mén
piào

Cậu còn giúp tôi giành vé tham dự buổi hòa nhạc.

LINE 0306:13
hái
bāng
wèi
bié
rén
jià

Cậu còn giúp tôi đánh nhau với người khác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp06:11
TMDB ID244189