Cách dùng "你能说出那些数字" (nǐ néng shuō chū nà xiē shù zì) trong hội thoại tiếng Trung

néngshuōchūxiēshù

Cậu nói ra được những con số đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
mèng
dào
de
dōu
shì
qíng
gǎn
de
yìn

những điều tôi mơ thấy đều là dấu ấn của tình cảm?

LINE 0226:40
PLAYING SCENE
néng
shuō
chū
xiē
shù

Cậu nói ra được những con số đó

LINE 0326:43
yīng
gāi
jiù
suàn
shì
zhǒng
zhèng
míng
liǎo
ba

cũng tính là một minh chứng rồi nhỉ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:40
TMDB ID244189