Cách dùng "你1998年1月10号生" (nǐ 1998 nián 1 yuè 10 hào shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你1998年1月10号生
Cậu sinh ngày 10 tháng 1 năm 1998.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:46
bīn滨
⼝⼝
cāng苍
hǎi海
“Hamaguchi Soukai.”
LINE 0205:48
PLAYING SCENEnǐ 1998 nián 1 yuè 10 hào shēng
你1998年1月10号生
“Cậu sinh ngày 10 tháng 1 năm 1998.”
LINE 0305:50
xīng星
zuò座
mó摩
jié羯
zuò座
“Chòm sao Ma Kết.”
Show Information