Cách dùng "起床了 滨⼝苍海" (qǐ chuáng le bīn ⼝ cāng hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
起床了 滨⼝苍海
Dậy đi, Hamaguchi Soukai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:27
shuì睡
hěn很
bǎo饱
le了
“Ngủ trương thây lên rồi.”
LINE 0205:28
PLAYING SCENEqǐ chuáng le bīn ⼝ cāng hǎi
起床了 滨⼝苍海
“Dậy đi, Hamaguchi Soukai.”
LINE 0305:30
bīn滨
⼝⼝
cāng苍
hǎi海
“Hamaguchi Soukai.”
Show Information